Glossaries

tax expense (tax income)

Dịch tiếng việt: chi phí thuế (thu nhập thuế)

Tổng chi phí thuế hiện hành và chi phí thuế hoãn lại (hoặc thu nhập thuế hiện hành và thu nhập thuế hoãn lại) khi xác định lãi hoặc lỗ của một kỳ.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email