Glossaries

stand-alone selling price (of a good or service)

Dịch tiếng việt: giá bán độc lập (của một hàng hóa hoặc dịch vụ)

Giá mà đơn vị bán riêng một hàng hóa hoặc dịch vụ đã cam kết cho khách hàng.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email