Glossaries

party to a joint arrangement

Dịch tiếng việt: Bên tham gia hoạt động đồng kiểm soát

Là bên tham gia vào hoạt động đồng kiểm soát và nắm quyền đồng kiểm soát đối với hoạt động đồng kiểm soát đó

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email