Glossaries

other comprehensive income

Dịch tiếng việt: Thu nhập toàn diện khác

các khoản mục thu nhập và chi phí (bao gồm các bút toán phân loại lại) không được ghi nhận trong báo cáo lãi lỗ theo quy định hoặc cho phép bởi các chuẩn mực BCTC quốc tế khác.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email