Glossaries

operating activities

Dịch tiếng việt: Hoạt động kinh doanh

Các hoạt động tạo ra doanh thu chủ yếu của đơn vị và các hoạt động khác không phải là các hoạt động đầu tư hay hoạt động tài chính

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email