Glossaries

net investment in a foreign operation

Dịch tiếng việt: Đầu tư thuần vào hoạt động tại nước ngoài

Là phần lợi ích của đơn vị báo cáo trong tổng tài sản thuần của hoạt động tại nước ngoài đó

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email