Glossaries

net assets available for benefits

Dịch tiếng việt: Giá trị tài sản ròng sẵn sàng cho các khoản phúc lợi

tổng giá trị tài sản trừ tổng nợ của quỹ, không phải giá trị hiện tại dựa trên thống kê số học của các khoản phúc lợi hưu trí cam kết

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email