Glossaries

monetary assets

Dịch tiếng việt: Tài sản tiền tệ

là số tiền đang nắm giữ và tài sản sẽ nhận được trong tương lai bằng một số tiền cố định hoặc có thể xác định được

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email