Glossaries

Investing activities

Dịch tiếng việt: Hoạt động đầu tư

Các hoạt động mua sắm và thanh lý tài sản dài hạn và các khoản đầu tư khác không bao gồm các khoản tương đương tiền

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email