Glossaries

hedge ratio

Dịch tiếng việt: Tỉ số phòng ngừa rủi ro

Mối quan hệ giữa số lượng công cụ phòng ngừa rủi ro và số lượng đối tượng được phòng ngừa rủi ro theo trọng số tương quan của chúng

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email