Glossaries

harvest

Dịch tiếng việt: Thu hoạch

Sự tách rời sản phẩm từ một tài sản sinh học hoặc sự chấm dứt của một quá trình sống của tài sản sinh học.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email