Glossaries

goodwill

Dịch tiếng việt: Lợi thế thương mại

Một tài sản đại diện cho lợi ích kinh tế trong tương lai phát sinh từ việc mua các tài sản khác trong hợp nhất kinh doanh mà không được xác định đơn lẻ và ghi nhận riêng biệt.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email