Glossaries

forgivable loans

Dịch tiếng việt: Khoản vay không hoàn lại

Các khoản vay mà người cho vay cam kết từ bỏ đòi nợ theo các điều kiện quy định nhất định.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email