Glossaries

first IFRS reporting period

Dịch tiếng việt: Kỳ báo cáo IFRS đầu tiên

Kỳ báo cáo gần nhất được áp dụng bằng báo cáo tài chính áp dụng IFRS của
đơn vị.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email