Glossaries

firm commitment

Dịch tiếng việt: Cam kết chắc chắn

Một thỏa thuận ràng buộc để trao đổi một nguồn lực xác định ở một mức giá xác định vào ngày trong tương lai

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email