Glossaries

financial guarantee

Dịch tiếng việt: Đảm bảo tài chính

Là hợp đồng làm tăng một tài sản tài chính của một đơn vị và một khoản nợ phải trả tài chính hoặc công cụ vốn chủ sở hữu của đơn vị khác

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email