Glossaries

expected credit losses

Dịch tiếng việt: Tổn thất tín dụng dự kiến

Tổn thất tín dụng bình quân tương ứng với bình quân rủi ro vỡ nợ phát sinh

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email