Glossaries

customer

Dịch tiếng việt: Khách hàng

Một bên đã ký kết hợp đồng với đơn vị để có được hàng hóa hoặc dịch vụ là một sản phẩm từ hoạt động bình thường của đơn vị để trao đổi với khoản mục nhận về

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email