Glossaries

contingent rent

Dịch tiếng việt: Tiền thuê tiềm tàng

Là một phần của khoản thanh toán tiền thuê, nhưng không cố định và được xác định dựa trên giá trị tương lai của một yếu tố nào đó có thể thay đổi ngoại trừ yếu tố thời gian, ví dụ: phần trăm (%) trên doanh thu, giá trị sử dụng trong tương lai, chỉ số giá, lãi suất thị trường trong tương lai.

View More GLOSSARY
Share with
Share on facebook
Share on twitter
Share on linkedin
Share on google
Share on email